Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
gōng

Nghĩa tiếng Việt

kính cẩn, cung kính

Âm Hán Việt

cung

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 恭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

恭 = 共 (Cộng, biểu âm: cho âm gōng) + 㣺 (biến thể của 心/tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh: 共 cho âm, bộ tâm ở dưới chỉ thái độ nội tâm — tấm lòng cung kính, khiêm nhường. Theo Thuyết Văn Giải Tự, đây là cấu trúc hình thanh với tâm làm biểu nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ đứng trước động từ để chỉ thái độ kính cẩn hoặc cấu tạo từ ghép.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": tâm 㣺 (tâm) cùng với 共 (cộng) — cung kính là khi trái tim cùng hướng về sự tôn trọng.

Gương Hán-Việt

cung trong "cung kính" (kính trọng), "cung phụng" (phụng sự) — 恭 là nền tảng của lễ nghĩa trong văn hoá Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 恭 (cung) mở khoá: 恭敬 (cung kính), 恭喜 (chúc mừng), 恭维 (nịnh bợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恭 silk 1
Bạch thư
恭 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, Thuyết Văn Giải Tự phân tích 恭 là chữ hình thanh: 共 (cộng — biểu âm) + 心 (tâm — biểu nghĩa). Bộ tâm ở dưới biểu đạt thái độ nội tâm: sự kính cẩn, lễ phép xuất phát từ trái tim. Chữ thấy trong bạch thư và đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对老师非常恭敬。Tā duì lǎoshī fēicháng gōngjìng. thanh 1

    Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.

  • 恭喜你通过了考试!Gōngxǐ nǐ tōngguò le kǎoshì! thanh 1

    Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi!

  • 她毕恭毕敬地向老人行礼。Tā bì gōng bì jìng de xiàng lǎorén xínglǐ. thanh 1

    Cô ấy cúi chào người lớn tuổi một cách hết sức cung kính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 恭, nhưng 共 nghĩa là cùng nhau, chung

  • cùng âm Hán-Việt cung, cùng pinyin gōng, nhưng 供 nghĩa là cung cấp, cúng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.