Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ khi thực hiện hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cung kính
Từng chữ
- 恭cungkính cẩn, cung kính
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 尊重 (tôn trọng đơn thuần), 恭敬 hàm ý lễ nghi bề ngoài rõ ràng; câu quen thuộc 恭敬不如从命 dùng khi nhã nhặn nhận lời mời.
Câu ví dụ
- 他恭恭敬敬地向老师鞠躬。
Anh ấy cúi chào thầy giáo một cách cung kính.
- 对待长辈要保持恭敬的态度。
Đối với bậc trên cần giữ thái độ cung kính.
- 她恭敬地接过前辈递来的礼物。
Cô ấy cung kính nhận quà từ tay đàn anh.
- 恭敬不如从命。
Cung kính không bằng tuân lệnh (thành ngữ lịch sự khi nhận lời).
Kết hợp thường gặp
- 恭敬的态度
thái độ cung kính
- 毕恭毕敬
hết sức cung kính
- 以礼恭敬
cung kính theo lễ nghi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.