Từ vựng tiếng Trung
jīng*xǐ

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ thú vị, ngạc nhiên dễ chịu; niềm vui bất ngờ (kinh hỷ — kinh ngạc + hoan hỉ)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

11 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊喜 chỉ sự ngạc nhiên mang tính tích cực (vui). Khác với 惊吓 (kinh hạ — giật mình vì sợ). Thường dùng trong bối cảnh sinh nhật, kỷ niệm, quà tặng bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 这真是一个大惊喜!Zhè zhēn shì yī gè dà jīngxǐ! thanh 4

    Đây thật sự là một bất ngờ lớn!

  • 妈妈给我准备了一个惊喜派对。Māma gěi wǒ zhǔnbèi le yī gè jīngxǐ pàiduì. thanh 1

    Mẹ đã chuẩn bị cho tôi một bữa tiệc bất ngờ.

  • 他的到来让我们感到非常惊喜。Tā de dào lái ràng wǒmen gǎndào fēicháng jīngxǐ. thanh 1

    Sự xuất hiện của anh ấy khiến chúng tôi vô cùng bất ngờ vui mừng.

  • 收到这份礼物,她喜极而泣,因为这是个完全的惊喜。Shōu dào zhè fèn lǐwù, tā xǐ jí ér qì, yīnwèi zhè shì gè wánquán de jīngxǐ. thanh 1

    Nhận được món quà này, cô ấy vui đến rơi nước mắt vì đây là bất ngờ hoàn toàn.

Kết hợp thường gặp

  • 大惊喜dà jīngxǐ thanh 4

    bất ngờ lớn

  • 惊喜派对jīngxǐ pàiduì thanh 1

    tiệc bất ngờ

  • 带来惊喜dài lái jīngxǐ thanh 4

    mang lại bất ngờ

  • 充满惊喜chōngmǎn jīngxǐ thanh 1

    tràn đầy bất ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.