Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊喜 chỉ sự ngạc nhiên mang tính tích cực (vui). Khác với 惊吓 (kinh hạ — giật mình vì sợ). Thường dùng trong bối cảnh sinh nhật, kỷ niệm, quà tặng bất ngờ.
Câu ví dụ
- 这真是一个大惊喜!
Đây thật sự là một bất ngờ lớn!
- 妈妈给我准备了一个惊喜派对。
Mẹ đã chuẩn bị cho tôi một bữa tiệc bất ngờ.
- 他的到来让我们感到非常惊喜。
Sự xuất hiện của anh ấy khiến chúng tôi vô cùng bất ngờ vui mừng.
- 收到这份礼物,她喜极而泣,因为这是个完全的惊喜。
Nhận được món quà này, cô ấy vui đến rơi nước mắt vì đây là bất ngờ hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 大惊喜
bất ngờ lớn
- 惊喜派对
tiệc bất ngờ
- 带来惊喜
mang lại bất ngờ
- 充满惊喜
tràn đầy bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.