Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ đám cưới hoặc các sự kiện vui mừng lớn trong gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ sự
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViệc vui, thường cưới xin hoặc sinh con.
Câu ví dụ
- 家里有喜事
Gia đình có việc vui
- 办喜事
làm việc vui (cưới xin)
- 喜事临门
việc vui đến nhà
Kết hợp thường gặp
- 双喜临门
hai việc vui cùng đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.