Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xǐ*shì

Nghĩa tiếng Việt

vui; sự vui; việc vui

Âm Hán Việt

hỉ sự

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ đám cưới hoặc các sự kiện vui mừng lớn trong gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỉ sự

Từng chữ

  • hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
  • sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Việc vui, thường cưới xin hoặc sinh con.

Câu ví dụ

  • 家里有喜事Jiālǐ yǒu xǐshì thanh 1

    Gia đình có việc vui

  • 办喜事bàn xǐshì thanh 4

    làm việc vui (cưới xin)

  • 喜事临门xǐshì línmén thanh 3

    việc vui đến nhà

Kết hợp thường gặp

  • 双喜临门shuāngxǐ línmén thanh 1

    hai việc vui cùng đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.