Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ uống tạo thành cụm từ mang nghĩa đi ăn cưới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ tửu
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 酒tửurượu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa喜酒 phổ biến trong khẩu ngữ Quảng Đông và miền Nam; trong văn viết trang trọng hơn dùng 婚宴 (hôn yến).
Câu ví dụ
- 他们下周办喜酒
Tuần sau họ tổ chức tiệc cưới
- 我去喝喜酒了
Tôi đi dự tiệc cưới rồi
- 喜酒的菜肴非常丰盛
Các món ăn trong tiệc cưới rất thịnh soạn
- 亲朋好友都来喝喜酒
Bạn bè thân thích đều đến dự tiệc cưới
Kết hợp thường gặp
- 喝喜酒
dự tiệc cưới (uống rượu mừng)
- 办喜酒
tổ chức tiệc cưới
- 喜酒宴席
tiệc cưới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.