Từ vựng tiếng Trung
xǐ*yuè

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 喜悦

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个喜悦很好。Zhège 喜悦 hěn hǎo. thanh 4

    喜悦 này rất tốt.

  • 我很喜欢喜悦。Wǒ hěn xǐhuān 喜悦. thanh 3

    Tôi rất thích 喜悦.

  • 你知道喜悦吗?Nǐ zhīdào 喜悦 ma? thanh 3

    Bạn biết 喜悦 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.