Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc; may mắn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禧 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ) + 喜 (Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thị chỉ đây là phúc lành từ thần linh, hỷ cho âm.

Hán-Việt: hỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỷ": thần (礻) mang hỷ sự (喜) — hỷ khánh, tân hỷ, phúc lành thần linh ban cho năm mới.

Gương Hán-Việt

tân hỷ (新禧 – năm mới an lành), hỷ niên (禧年 – năm hỷ)

Mở khoá kiến thức

Biết 禧 mở khoá: 新禧 (tân hỷ – năm mới an lành), 恭贺新禧 (kính chúc năm mới), 慈禧 (Từ Hi – Thái Hậu nhà Thanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 禧 là hình thanh: 示 (thần linh/lễ nghi, biểu nghĩa) + 喜 (biểu âm). Nghĩa gốc là may mắn, phúc lành, điều tốt đẹp từ thần linh ban phát. Dùng trong chúc tết (新禧 – năm mới an lành), tên người, và danh hiệu như Từ Hi Thái Hậu (慈禧).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 恭贺新禧,万事如意!Gōnghè xīn xǐ, wànshì rúyì! thanh 1

    Kính chúc năm mới, vạn sự như ý!

  • 慈禧太后是清朝最有权力的人。Cí xǐ tàihòu shì Qīngcháo zuì yǒu quánlì de rén. thanh 2

    Từ Hi Thái Hậu là người có quyền lực nhất triều Thanh.

  • 千禧年是2000年。Qiān xǐ nián shì 2000 nián. thanh 1

    Năm thiên hỷ (millennium) là năm 2000.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hỷ là bộ biểu âm trong 禧, cùng âm xǐ và Hán-Việt 'hỷ'; rất dễ nhầm

  • cùng bộ 礻, nghĩa là phúc lành; 禧 và 福 thường đi cùng trong chúc mừng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.