Từ vựng tiếng Trung
chàng唱
Nghĩa tiếng Việt
hát (động từ), cất tiếng hát
1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ, chỉ hành động hát. Thường đi với đối tượng là bài hát (唱歌, 唱歌儿). Phân biệt với 歌 (có thể là danh từ: bài hát).
Câu ví dụ
- 她喜欢唱歌
Cô ấy thích hát
- 我们一起唱吧
Chúng ta cùng hát nhé
- 你会唱这首歌吗?
Bạn có thể hát bài hát này không?
- 他在唱中文歌
Anh ấy đang hát bài hát tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 唱歌
hát bài hát
- 合唱
hát chung
- 独唱
hát đơn ca
- 演唱
trình diễn hát
Từ khác chứa "唱"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.