Từ vựng tiếng Trung
diàn*shì*jī

Nghĩa tiếng Việt

TV

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (thấy)

7 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 电: Kết hợp của hình ảnh tia sét và mưa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến điện.
  • 视: Gồm bộ 見 (thấy) và bộ 示 (chỉ ra), biểu thị hành động nhìn thấy.
  • 机: Gồm bộ 木 (gỗ) và bộ 几 (bàn ghế), biểu thị máy móc làm từ gỗ.

电视机: Thiết bị dùng để xem hình ảnh và video, thường làm từ các thành phần gỗ và kim loại.

Từ ghép thông dụng

电视diànshì

truyền hình

收音机shōuyīnjī

máy thu thanh

机器jīqì

máy móc