Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

quả bóng, quả cầu

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua, ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Danh từ, chỉ quả bóng hoặc quả cầu. Lượng từ: 个, 个球. Phân biệt 与 球类 (thể thao dùng bóng): 球 là vật, 球类 là loại thể thao.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1 thanh 4qiú thanh 2

    Đây là một quả bóng

  • 球在哪里?Qiú zài nǎlǐ? thanh 2

    Quả bóng ở đâu?

  • thanh 3yǒu thanh 3 thanh 1 thanh 4xīn thanh 1qiú thanh 2

    Tôi có một quả bóng mới

  • thanh 3qiú thanh 2gěi thanh 3 thanh 3

    Đưa quả bóng cho tôi

Kết hợp thường gặp

  • 打球dǎqiú thanh 3

    chơi bóng

  • 足球zúqiú thanh 2

    bóng đá

  • 篮球lánqiú thanh 2

    bóng rổ

  • 乒乓球pīngpāngqiú thanh 1

    bóng bàn

  • 羽毛球yǔmáoqiú thanh 3

    cầu lông

  • 地球dìqiú thanh 4

    Trái Đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.