Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 王 (vua, ngọc)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordDanh từ, chỉ quả bóng hoặc quả cầu. Lượng từ: 个, 个球. Phân biệt 与 球类 (thể thao dùng bóng): 球 là vật, 球类 là loại thể thao.
Câu ví dụ
- 这是一个球
Đây là một quả bóng
- 球在哪里?
Quả bóng ở đâu?
- 我有一个新球
Tôi có một quả bóng mới
- 把球给我
Đưa quả bóng cho tôi
Kết hợp thường gặp
- 打球
chơi bóng
- 足球
bóng đá
- 篮球
bóng rổ
- 乒乓球
bóng bàn
- 羽毛球
cầu lông
- 地球
Trái Đất
Từ khác chứa "球"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.