Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'钱' là tiền. '赚钱' kiếm tiền, '花钱' tiêu tiền, '省钱' tiết kiệm. '多少钱' bao nhiêu tiền. Câu '钱够吗?' hỏi tiền có đủ không.
Câu ví dụ
- 我没钱了
Tôi hết tiền rồi
- 这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
- 赚钱不容易
Kiếm tiền không dễ
- 花钱要小心
Tiêu tiền phải cẩn thận
- 钱够吗?
Tiền đủ không?
Kết hợp thường gặp
- 赚钱
kiếm tiền
- 花钱
tiêu tiền
- 有钱
giàu, có tiền
- 没钱
không có tiền
Từ khác chứa "钱"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.