Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

tiền, tiền tệ

1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

'钱' là tiền. '赚钱' kiếm tiền, '花钱' tiêu tiền, '省钱' tiết kiệm. '多少钱' bao nhiêu tiền. Câu '钱够吗?' hỏi tiền có đủ không.

Câu ví dụ

  • 我没钱了Wǒ méiqián le thanh 3

    Tôi hết tiền rồi

  • 这个多少钱?Zhège duōshǎo qián? thanh 4

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 赚钱不容易Zhuànqián bù róngyì thanh 4

    Kiếm tiền không dễ

  • 花钱要小心Huāqián yào xiǎoxīn thanh 1

    Tiêu tiền phải cẩn thận

  • 钱够吗?Qián gòu ma? thanh 2

    Tiền đủ không?

Kết hợp thường gặp

  • 赚钱zhuànqián thanh 4

    kiếm tiền

  • 花钱huāqián thanh 1

    tiêu tiền

  • 有钱yǒuqián thanh 3

    giàu, có tiền

  • 没钱méiqián thanh 2

    không có tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.