Từ vựng tiếng Trung
zī*zhù

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '资' có bộ '贝' chỉ đến tài sản hoặc tiền bạc, thể hiện ý nghĩa liên quan đến tài chính.
  • Chữ '助' có bộ '力' tượng trưng cho sức mạnh hoặc sự giúp đỡ, thể hiện việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó.

Từ '资助' có nghĩa là hỗ trợ về mặt tài chính hoặc cung cấp sự giúp đỡ về tiền bạc.

Từ ghép thông dụng

zhùzhě

người tài trợ

zhèngzhù

tài trợ của chính phủ

jiàozhù

tài trợ giáo dục