Từ vựng tiếng Trung
shōu*gòu

Nghĩa tiếng Việt

mua lại, sáp nhập, thu mua

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bộ: (vật báu, con sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ việc mua lại công ty, doanh nghiệp, hoặc thu mua nông sản, hàng hóa. Trong kinh doanh, 收购 chỉ việc một công ty mua lại công ty khác (thường là M&A - sáp nhập và mua lại).

Câu ví dụ

  • 这家公司计划收购一家小型企业Zhè jiā gōngsī jìhuà shōugòu yí jiā xiǎoxíng qǐyè thanh 4
  • 银行收购了这些不良贷款Yínháng shōugòu le zhèxiē bùliáng daìkuǎn thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 收购公司 thanh 5
  • 收购价格 thanh 5
  • 收购兼并 thanh 5
  • 政府收购 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.