Từ vựng tiếng Trung
shōu*gòu收
购
Nghĩa tiếng Việt
mua lại
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
收
Bộ: 手 (tay)
6 nét
购
Bộ: 贝 (vật báu, con sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '收' có bộ '手' (tay) biểu thị hành động thu nhận hay thu gom bằng tay.
- Chữ '购' có bộ '贝' (vật báu, con sò), thường liên quan đến tiền bạc và giao dịch mua bán.
→ Sự kết hợp của '收' và '购' thể hiện hành động mua lại, thu mua hay tiếp nhận một cách chủ động và có chủ ý.
Từ ghép thông dụng
收购
mua lại, thu mua
收获
thu hoạch
购买
mua sắm