Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong thương mại, đi với tân ngữ là nông sản, cổ phần hoặc doanh nghiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu cấu
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 购cấumua sắm; mưu bàn
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc mua lại công ty, doanh nghiệp, hoặc thu mua nông sản, hàng hóa. Trong kinh doanh, 收购 chỉ việc một công ty mua lại công ty khác (thường là M&A - sáp nhập và mua lại).
Câu ví dụ
- 这家公司计划收购一家小型企业
- 银行收购了这些不良贷款
Kết hợp thường gặp
- 收购公司
- 收购价格
- 收购兼并
- 政府收购
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.