Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zīběnjiā资

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư bản (người sở hữu tư bản và bóc lột sức lao động của công nhân)

Âm Hán Việt

tư bản gia

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ giai cấp hoặc cá nhân sở hữu tư liệu sản xuất trong xã hội tư bản

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tư bản gia

Từng chữ

  • 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
  • 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 资本家剥削工人的剩余价值。zīběnjiā bōxuē gōngrén de shèngyú jiàzhí thanh 1

    Nhà tư bản bóc lột giá trị thặng dư của công nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.