Từ vựng tiếng Trung
shè*huì*zhǔ*yì

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa xã hội (xã-hội-chủ-nghĩa)

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ chính trị. 'Xã hội chủ nghĩa' = socialism.

Câu ví dụ

  • 中国是社会主义国家Zhōngguó shì shèhuìzhǔyì guójiā thanh 1

    Trung Quốc là nước chủ nghĩa xã hội

  • 社会主义市场经济shèhuìzhǔyì shìchǎng jīngjì thanh 4

    Kinh tế thị trường định hướng XHCN

  • 中国特色社会主义Zhōngguó tèsè shèhuìzhǔyì thanh 1

    Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

Kết hợp thường gặp

  • 社会主义国家shèhuìzhǔyì guójiā thanh 4

    nước XHCN

  • 社会主义建设shèhuìzhǔyì jiànshè thanh 4

    xây dựng XHCN

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.