Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chính trị như quốc gia, chế độ hoặc con đường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xã hội chủ nghĩa
Từng chữ
- 社xãthần đất; đền thờ thần đất
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 主chủngười đứng đầu
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị. 'Xã hội chủ nghĩa' = socialism.
Câu ví dụ
- 中国是社会主义国家
Trung Quốc là nước chủ nghĩa xã hội
- 社会主义市场经济
Kinh tế thị trường định hướng XHCN
- 中国特色社会主义
Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 社会主义国家
nước XHCN
- 社会主义建设
xây dựng XHCN
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.