Nghĩa tiếng Việt
hệ thống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
製 = 制 (Chế, biểu âm: cắt ra, chế tạo) + 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo); kết hợp hình thanh và hội ý. Nghĩa gốc là may cắt quần áo.
Hán-Việt: che
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chế": áo 衣 được chế tác — may quần áo là thao tác chế tạo nguyên thủy của con người.
Gương Hán-Việt
chế tạo (製造), chế phẩm (製品), tự chế (自製) — chữ 製 phổ biến trong sản xuất và công nghệ
Mở khoá kiến thức
Biết 製 mở khóa: 製造 (chế tạo), 製作 (chế tác), 複製 (sao chép), 製品 (chế phẩm), 縫製 (may vá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
製 kết hợp hình thanh và hội ý: 制 (chế/cắt) cho cả âm và nghĩa, 衣 (quần áo) cho nghĩa cụ thể. Nghĩa gốc là cắt may quần áo, mở rộng sang chế tạo, sản xuất nói chung. Có dạng tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個玩具是中國製造的。
Món đồ chơi này được sản xuất tại Trung Quốc.
- 她親手製作了生日蛋糕。
Cô ấy tự tay làm bánh sinh nhật.
- 複製文件很容易。
Sao chép tài liệu rất dễ.
- 日本製的商品品質很好。
Hàng hóa sản xuất tại Nhật Bản có chất lượng rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.