Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để tự xưng trong văn bản trang trọng hoặc chỉ chính chủ thể được nhắc đến trước đó
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản nhân
Từng chữ
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa本人 ghép 本 (gốc, bản thân) + 人 (người). Dùng để nhấn mạnh người đang nói (tôi) hoặc chính chủ thể được nhắc đến.
Câu ví dụ
- 本人同意这个决定。
Bản thân tôi đồng ý với quyết định này.
- 请本人亲自来办理。
Vui lòng đích thân đến làm thủ tục.
- 这件事我会跟本人谈。
Vụ việc này tôi sẽ nói trực tiếp với bản thân người đó.
Kết hợp thường gặp
- 本人亲自
- 本人同意
- 本人认为
- 本人负责
- 联系本人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.