Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhư là hoặc tự như.
Câu ví dụ
- 他的记忆犹新,犹如昨日发生。
Ký ức của anh ấy vẫn còn mới mẻ, như vừa xảy ra hôm qua.
- 这座城市犹如一幅美丽的画卷。
Thành phố này tựa như một bức tranh đẹp.
- 时间犹如流水,一去不复返。
Thời gian như nước chảy, đi không trở lại.
Kết hợp thường gặp
- 犹如梦境
- 犹如昨日
- 犹如
- 犹如一场梦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.