Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

con do (giống khỉ); vẫn còn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犹 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 尤 (Vưu, biểu âm — dạng giản thể thay 酋 trong 猶); chữ hình thanh. 犹 là dạng giản của 猶, con thú do (giống khỉ) luôn do dự, chần chừ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: do

Mẹo nhớ

Hán-Việt "do": con thú (犭) do dự (尤) — cứ chần chừ không quyết định; nhớ "do dự" (犹豫), "vẫn như" (犹如).

Gương Hán-Việt

do trong "do dự" (犹豫), "ký ức vẫn mới" (记忆犹新)

Mở khoá kiến thức

Biết 犹 (do) mở khoá: 犹豫 (do dự), 犹如 (như thể), 毫不犹豫 (không do dự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犹 bronze 1
Kim văn
犹 seal 1
Tiểu triện

犹 là dạng giản thể của 猶 (do), thay phần 酋 bằng 尤. Chữ gốc 猶 là hình thanh: 犭 (khuyển, thú) biểu nghĩa, 酋 biểu âm. Nghĩa gốc: con do — một loài thú giống khỉ, nổi tiếng hay ngập ngừng do dự. Nghĩa hiện đại: vẫn còn, như thể, vẫn (犹如), do dự (犹豫). Kim văn và tiểu triện ghi nhận chữ gốc 猶.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他犹豫了很久才做决定。Tā yóuyù le hěn jiǔ cái zuò juédìng. thanh 1

    Anh ấy do dự rất lâu mới quyết định.

  • 那场景犹如梦境一般。Nà chǎngjǐng yóurú mèngjìng yībān. thanh 4

    Khung cảnh đó như một giấc mơ vậy.

  • 他毫不犹豫地答应了。Tā háo bù yóuyù de dāyìng le. thanh 1

    Anh ấy không hề do dự mà đồng ý ngay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 犹, nhưng 尤 (vưu) nghĩa là đặc biệt, lỗi

  • cùng âm yóu, nhưng 由 (do) nghĩa là từ, do

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.