Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词
huàn*yán*zhī

Nghĩa tiếng Việt

nói cách khác;换句话说

Âm Hán Việt

hoán ngôn chi

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词

Thường đứng đầu vế câu thứ hai để giải thích rõ hơn hoặc tóm gọn lại ý của vế câu trước

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

hoán ngôn chi

Từng chữ

  • hoánhoán đổi, trao đổi
  • ngônnói; lời nói
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Dùng để diễn đạt lại ý.

Câu ví dụ

  • 换言之,我们需要更多时间。Huànyánzhī, wǒmen xūyào gèngduō shíjiān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 换言之说

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.