Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu vế câu thứ hai để làm căn cứ đưa ra kết luận hoặc hành động tiếp theo
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cứ thử
Từng chữ
- 据cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
- 此thửnày, bên này
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, đặc biệt văn bản pháp lý/hành chính để chỉ 'căn cứ vào điều vừa nêu'. Hán-Việt 'cư thử' rất hay dùng.
Câu ví dụ
- 据此,我们可以得出结论
Theo đó, chúng ta có thể đưa ra kết luận
- 据此判断
Phán xét theo đó
- 据此规定
Theo quy định này
- 据此分析
Phân tích theo đó
- 据此我们可以断定
Theo đó chúng ta có thể khẳng định
Kết hợp thường gặp
- 据此决定
quyết định theo đó
- 据此推断
suy luận theo đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.