Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn viết trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, lịch sử; trong lời nói thông thường thay bằng 之后 hoặc 然后.
Câu ví dụ
- 他先完成了学业,其后便去了海外工作。
Anh ấy trước tiên hoàn thành việc học, sau đó đến làm việc ở nước ngoài.
- 公司成立初期亏损,其后逐渐转为盈利。
Giai đoạn đầu thành lập công ty bị lỗ, sau đó dần dần chuyển sang có lãi.
- 其后的发展令所有人意想不到。
Sự phát triển về sau khiến tất cả mọi người bất ngờ.
- 事件发生于上午,其后警方展开调查。
Sự việc xảy ra vào buổi sáng, sau đó cảnh sát tiến hành điều tra.
Kết hợp thường gặp
- 其后数年
trong vài năm sau đó
- 其后不久
không lâu sau đó
- 其后发展
sự phát triển về sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.