Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dàotóulái

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng

Âm Hán Việt

đáo đầu lai

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao, dao)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc đầu vế câu để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, thường mang sắc thái thất vọng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đáo đầu lai

Từng chữ

  • đáođến nơi
  • đầucái đầu
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Kết hợp thường gặp

  • 到头来还是
  • 到头来一场空
  • 到头来才发现
  • 到头来后悔

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.