Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纵然 mang sắc thái văn học, trang trọng hơn 即使/就算 (thường dùng trong khẩu ngữ); thường đi với phó từ 也 ở mệnh đề sau để nhấn mạnh sự quyết tâm.
Câu ví dụ
- 纵然困难重重,我们也要坚持下去。
Dù khó khăn chồng chất, chúng ta vẫn phải kiên trì.
- 纵然失败一千次,也要站起来再试。
Dù thất bại ngàn lần, cũng phải đứng dậy thử lại.
- 纵然他不同意,这件事也必须做。
Dù anh ấy không đồng ý, việc này vẫn phải làm.
- 纵然岁月流逝,她对故乡的思念依旧深厚。
Dù năm tháng trôi qua, nỗi nhớ quê của cô vẫn sâu đậm.
Kết hợp thường gặp
- 纵然如此
dù vậy, mặc dù như vậy
- 纵然失败
dù thất bại
- 纵然…也…
dù… vẫn… (cấu trúc nhượng bộ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.