Từ vựng tiếng Trung
jǐn*jiē*zhe

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau đó

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi chỉ)

11 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 紧: Kết hợp giữa phần chỉ (糸) và âm thanh của phần cận (堇), biểu thị ý nghĩa rằng sợi chỉ được thắt chặt.
  • 接: Gồm bộ thủ (扌) tức là tay và phần chỉ âm thanh (妾), mang ý nghĩa là ai đó dùng tay để nối kết.
  • 着: Gồm bộ mục (目) chỉ mắt và phần âm thanh (羊), ngụ ý về việc thấy rõ hoặc đạt được điều gì đó.

紧接着: Ngay sau đó, lập tức tiếp theo.

Từ ghép thông dụng

紧张jǐnzhāng

căng thẳng

接触jiēchù

tiếp xúc

着急zháojí

lo lắng, sốt ruột