Từ vựng tiếng Trung
jì'ér

Nghĩa tiếng Việt

rồi

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (và, mà)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '继' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) và '㫃' có nghĩa là tiếp nối, biểu thị sự kế thừa hoặc tiếp tục, giống như một sợi dây nối dài.
  • Chữ '而' là một chữ tượng hình biểu thị sự nối kết hoặc chuyển tiếp, thường dùng để liên kết các câu hoặc ý tưởng.

Cụm từ '继而' có nghĩa là tiếp theo đó, sau đó.

Từ ghép thông dụng

继承jìchéng

kế thừa

继续jìxù

tiếp tục

继任jìrèn

kế nhiệm