Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để liên kết hai phân câu chỉ hai hành động xảy ra liên tiếp
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kế nhi
Từng chữ
- 继kếtiếp theo, nối tiếp
- 而nhixe tang, xe đưa đám
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn viết, trang trọng; thường theo cấu trúc 先…继而… để mô tả chuỗi sự kiện nối tiếp nhanh.
Câu ví dụ
- 他先是沉默,继而大声哭了起来。
Anh ấy trước im lặng, rồi khóc to lên.
- 风雨初停,继而阳光明媚。
Mưa gió vừa tạnh, tiếp đó trời nắng đẹp.
- 听到好消息,她先是愣了一下,继而笑了。
Nghe tin vui, cô ấy trước ngẩn người, sau đó mỉm cười.
- 市场先萎缩,继而慢慢复苏。
Thị trường trước co lại, tiếp đó dần dần phục hồi.
Kết hợp thường gặp
- 先…继而…
trước...rồi tiếp đó...
- 继而发展
tiếp đó phát triển
- 继而出现
tiếp đó xuất hiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.