Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起初 thường đứng đầu câu, dùng theo cặp với 后来/最终 (về sau/cuối cùng) để thể hiện sự tương phản thời gian.
Câu ví dụ
- 起初他不相信这件事,后来才改变了看法。
Ban đầu anh ấy không tin vào chuyện này, sau đó mới thay đổi suy nghĩ.
- 起初我们只有两个人,现在已经有了一个团队。
Lúc đầu chúng tôi chỉ có hai người, bây giờ đã có cả một đội nhóm.
- 起初这个计划看起来很简单。
Ban đầu kế hoạch này trông có vẻ đơn giản.
- 起初我不知道怎么做,但慢慢学会了。
Lúc đầu tôi không biết làm thế nào, nhưng dần dần đã học được.
Kết hợp thường gặp
- 起初以为
ban đầu tưởng rằng
- 起初不了解
ban đầu không hiểu
- 起初的想法
suy nghĩ ban đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.