Từ vựng tiếng Trung
yào*bù要
不
Nghĩa tiếng Việt
hoặc, nếu không thì
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 西 (phía tây)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要: Phần trên của chữ là bộ '西' (phía tây), phía dưới là chữ '女' (nữ). Điều này gợi nhớ đến việc cần thiết hay muốn thứ gì đó, giống như sự mong muốn của một người phụ nữ.
- 不: Chữ này có bộ '一' (một) ở trên và bộ '丿' (nét trái) ở dưới, thể hiện sự phủ định hay không có, giống như việc dừng lại hay không làm.
→ 要 biểu thị sự cần thiết hoặc mong muốn, trong khi 不 biểu thị sự phủ định hoặc không.
Từ ghép thông dụng
需要
cần thiết
重要
quan trọng
不要
không cần, đừng