Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ nối thể hiện trình tự: làm A → từ đó làm B. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们首先要调查,进而分析问题
Trước hết chúng ta cần điều tra, sau đó phân tích vấn đề
- 这种技术可以提高效率,进而降低成本
Công nghệ này có thể nâng cao hiệu suất, từ đó giảm chi phí
- 他先学习了基础,进而深入研究专业领域
Anh ấy trước học nền tảng, sau đó nghiên cứu sâu chuyên môn
- 发现问题要及时解决,进而避免更大损失
Phát hiện vấn đề cần giải quyết kịp thời, từ đó tránh thiệt hại lớn hơn
Kết hợp thường gặp
- 进而导致
từ đó dẫn đến
- 进而推动
tiếp đó thúc đẩy
- 进而实现
tiếp đó thực hiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.