Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
duì*yú

Nghĩa tiếng Việt

đối với, về, đối với ai/cái gì

Âm Hán Việt

đối vu

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

5 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để giới thiệu đối tượng mà thái độ hoặc hành động hướng đến

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

đối vu

Từng chữ

  • đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Giới từ chỉ đối tượng, chủ đề được đề cập đến. đối = đối diện, vu = ở/tại. Thường dùng đầu câu để đưa chủ đề thảo luận, tương đương 'về, đối với' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 对于这个问题,我不同意。Duìyú zhège wèntí, wǒ bù tóngyì. thanh 4
  • 他对于工作很负责。Tā duìyú gōngzuò hěn fùzé. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 对于某事duìyú mǒu shì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.