Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để giới thiệu đối tượng mà thái độ hoặc hành động hướng đến
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
đối vu
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Giới từ chỉ đối tượng, chủ đề được đề cập đến. đối = đối diện, vu = ở/tại. Thường dùng đầu câu để đưa chủ đề thảo luận, tương đương 'về, đối với' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 对于这个问题,我不同意。
- 他对于工作很负责。
Kết hợp thường gặp
- 对于某事
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.