Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để giới thiệu mốc thời gian bắt đầu của một sự việc
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tự tòng
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 从tòngđi theo
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ điểm xuất phát của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Thường đi kèm với '以后', '以来'.
Câu ví dụ
- 自从认识你以后,我很开心。
Từ lúc quen biết bạn, tôi rất vui.
- 自从毕业,他就没回过家。
Kể từ khi tốt nghiệp, anh ấy chưa từng về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.