Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
giới từ thời gianDùng để chỉ điểm xuất phát của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Thường đi kèm với '以后', '以来'.
Câu ví dụ
- 自从认识你以后,我很开心。
Từ lúc quen biết bạn, tôi rất vui.
- 自从毕业,他就没回过家。
Kể từ khi tốt nghiệp, anh ấy chưa từng về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.