Từ vựng tiếng Trung
zì*cóng自
从
Nghĩa tiếng Việt
từ
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự)
6 nét
从
Bộ: 彳 (bước đi)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '自' có hình dạng giống như một cái mũi, biểu thị ý nghĩa liên quan đến bản thân hoặc tự mình.
- Chữ '从' có bộ '彳' ở bên trái, thể hiện hành động bước đi, và chữ '从' (tòng) thể hiện ý nghĩa đi theo hoặc từ một hướng nào đó.
→ Kết hợp lại, '自从' biểu thị ý nghĩa từ lúc hoặc kể từ lúc nào đó.
Từ ghép thông dụng
自从
kể từ khi
自己
bản thân
从来
từ trước đến nay
从前
trước đây