Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ/trợ từDùng để đưa ra nhận định dựa trên quan sát hoặc suy luận. Có thể đứng đầu câu hoặc đi với '看起来'. Thường mang sắc thái phỏng đoán.
Câu ví dụ
- 看来明天会下雨。
- 他看起来很高兴。
Kết hợp thường gặp
- 看起来
- 看来是
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.