Từ vựng tiếng Trung
yào*shi

Nghĩa tiếng Việt

nếu; nếu như

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che đậy)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ giả định

Dùng trong câu điều kiện, thường đi kèm với '就'. Trong khẩu ngữ, '要是' có thể thay bằng '要是...的话'.

Câu ví dụ

  • 要是明天不下雨,我们就去公园。Yàoshì míngtiān bù xià yǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán. thanh 4

    Nếu ngày mai không mưa, chúng tôi sẽ đi công viên.

  • 要是你有问题,可以问我。Yàoshì nǐ yǒu wèntí, kěyǐ wèn wǒ. thanh 4

    Nếu bạn có câu hỏi, có thể hỏi tôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.