Từ vựng tiếng Trung
yào*shi要
是
Nghĩa tiếng Việt
nếu
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 襾 (che đậy)
9 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要: bao gồm bộ '西' (Tây) nằm trên và bộ '女' (nữ) nằm dưới, thể hiện ý nghĩa của việc cần thiết như một người phụ nữ cần được bảo vệ hoặc che chở.
- 是: có bộ '日' (mặt trời) kết hợp với '正' (chính), thể hiện sự xác nhận điều gì đó đúng đắn và rõ ràng như ánh sáng mặt trời.
→ 要是: thể hiện điều kiện 'nếu', nhấn mạnh tính cần thiết và xác nhận trong điều kiện.
Từ ghép thông dụng
要紧
quan trọng
必要
cần thiết
要求
yêu cầu