Từ vựng tiếng Trung
liǎ

Nghĩa tiếng Việt

hai người, cả hai, cặp đôi

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

số từ/quán từ

Khẩu ngữ Bắc Kinh, nghĩa là 'hai người' hoặc 'cả hai'. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. Trang trọng hơn dùng '两个'.

Câu ví dụ

  • 咱们俩去吃饭吧。Zánmen liǎ qù chīfàn ba. thanh 2
  • 他们俩是好朋友。Tāmen liǎ shì hǎo péngyǒu. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 咱们俩zánmen liǎ thanh 2
  • 我们俩wǒmen liǎ thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.