Nghĩa tiếng Việt
tài, khéo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俩 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người, biểu nghĩa) + 两 (giản thể của 兩, biểu âm). Hai người — nghĩa khẩu ngữ 'hai (người), cả hai'. Đọc 'liǎ' (khẩu ngữ) chỉ 'hai người'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liǎ/hai
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: luong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lưỡng": hai người (亻) đi cặp đôi (两) — đó là 'lưỡng', cả hai, cặp đôi.
Gương Hán-Việt
'Lưỡng' trong 'lưỡng diện', 'lưỡng cực', 'lưỡng nan', 'lưỡng bại câu thương'.
Mở khoá kiến thức
Biết 俩 mở khoá 我们俩 (cả hai chúng tôi), 你们俩 (cả hai các bạn), 他们俩 (cả hai họ), 伎俩 (kỹ lưỡng, kỹ xảo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 俩 là chữ hình thanh gồm 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 兩 (两, biểu âm). Tự dạng này dùng cho từ khẩu ngữ 'liǎ' nghĩa 'hai, cả hai (người)' — đây là dạng thu gọn của 两个 trong khẩu ngữ Bắc Kinh. Khi đọc 'liǎng' thì có nghĩa 'tài nghệ, tay nghề' (vd 伎俩 — kỹ xảo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.