Nghĩa tiếng Việt
(xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜽 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ 蝄蜽 (võng lượng), chỉ loài yêu quái trong truyền thuyết Trung Hoa.
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": trong từ 蝄蜽 (võng lượng) — hai yêu quái sông núi trong truyền thuyết, chữ 蜽 mang bộ 虫 ám chỉ loài quái dị.
Gương Hán-Việt
võng lượng (魍魎) — tên hai loài yêu quái trong thần thoại
Mở khoá kiến thức
Biết 蜽 giúp đọc từ cổ 蝄蜽/魍魎 trong văn học cổ điển Trung Hoa và Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜽 dùng trong từ 蝄蜽 (魍魎, võng lượng), chỉ loài quỷ thần núi rừng trong thần thoại cổ Trung Hoa. Wiktionary không có cấu trúc hình thanh cụ thể; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Cũng viết 魎.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蝄蜽為山川之怪。
蝄蜽 là yêu quái sông núi.
- 古人相信山中有蜽。
Người xưa tin núi có yêu quái 蜽.
- 蜽在古籍中與魎同義。
蜽 trong cổ tịch đồng nghĩa với 魎.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.