Từ vựng tiếng Trung
liǎng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜽 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ 蝄蜽 (võng lượng), chỉ loài yêu quái trong truyền thuyết Trung Hoa.

Hán-Việt: lượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lượng": trong từ 蝄蜽 (võng lượng) — hai yêu quái sông núi trong truyền thuyết, chữ 蜽 mang bộ 虫 ám chỉ loài quái dị.

Gương Hán-Việt

võng lượng (魍魎) — tên hai loài yêu quái trong thần thoại

Mở khoá kiến thức

Biết 蜽 giúp đọc từ cổ 蝄蜽/魍魎 trong văn học cổ điển Trung Hoa và Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜽 dùng trong từ 蝄蜽 (魍魎, võng lượng), chỉ loài quỷ thần núi rừng trong thần thoại cổ Trung Hoa. Wiktionary không có cấu trúc hình thanh cụ thể; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Cũng viết 魎.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝄蜽為山川之怪。Wǎngliǎng wéi shānchuān zhī guài. thanh 3

    蝄蜽 là yêu quái sông núi.

  • 古人相信山中有蜽。Gǔrén xiāngxìn shān zhōng yǒu liǎng. thanh 3

    Người xưa tin núi có yêu quái 蜽.

  • 蜽在古籍中與魎同義。Liǎng zài gǔjí zhōng yǔ liǎng tóngyì. thanh 3

    蜽 trong cổ tịch đồng nghĩa với 魎.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa và âm, chỉ khác bộ 虫/鬼

  • đồng âm liǎng, tự dạng hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.