Từ vựng tiếng Trung
ya

Nghĩa tiếng Việt

tiếng thán từ 'ya'

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '呀' có bộ '口' (miệng) biểu thị âm thanh hoặc lời nói.
  • Phần bên phải là '牙' (răng) biểu thị sự kết nối với phát âm hoặc ngữ điệu.

Chữ '呀' thường được dùng để biểu thị một âm thanh hoặc giọng điệu nhẹ nhàng trong câu nói.

Từ ghép thông dụng

hǎoya

tốt quá

shìya

đúng vậy

āiya

ôi chao