Từ vựng tiếng Trung
ya呀
Nghĩa tiếng Việt
trợ từ ngữ khí: ạ, nhé, à
1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
trợ từTrợ từ đặt cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán, hoặc câu hỏi nhẹ nhàng. Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 你真的要去呀?
- 这个苹果真甜呀!
Kết hợp thường gặp
- 哎呀
Từ khác chứa "呀"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.