Từ vựng tiếng Trung
zhe

Nghĩa tiếng Việt

động từ tiếp diễn

1 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '着' được tạo thành từ bộ '目' (mắt) và các nét khác biểu thị sự chuyển động.
  • Bộ '目' tượng trưng cho việc nhìn thấy và sự chú ý.
  • Các nét khác cho thấy hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.

Nghĩa chung của '着' là chỉ sự mặc, đang thực hiện một hành động, hoặc trạng thái tiếp diễn.

Từ ghép thông dụng

zháo

lo lắng, nôn nóng

穿chuānzhuó

mặc quần áo

zǒuzhe

đang đi