Từ vựng tiếng Trung
zhǒng种
Nghĩa tiếng Việt
loại, giống, chủng loại
1 chữ9 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / lượng từ作量词: 一种/两种 (một/hai loại). 也可作名词: 种子 (hạt giống). 作动词时读 zhòng (gieo/trồng): 种花 (trồng hoa), 种树 (trồng cây).
Câu ví dụ
- 这种水果我从来没吃过。
- 他买了很多种子来种花。
Kết hợp thường gặp
- 各种
- 种子
Từ khác chứa "种"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.