Từ vựng tiếng Trung
ài爱
Nghĩa tiếng Việt
yêu; tình yêu
1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
爱
Bộ: 爫 (móng vuốt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爱' có phần trên là '爫' biểu thị móng vuốt, phía dưới là '心' biểu thị trái tim.
- Kết hợp lại, chữ này thể hiện ý nghĩa tình cảm từ trái tim, như là một sự chăm sóc, bảo vệ.
→ Tình yêu, sự yêu thương.
Từ ghép thông dụng
爱情
tình yêu
爱好
sở thích
友爱
tình bạn, thân thiện