Từ vựng tiếng Trung
shòu*huì

Nghĩa tiếng Việt

Nhận hối lộ, tham ô

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ pháp lý, trang trọng, chỉ hành vi phi pháp trong công vụ.

Câu ví dụ

  • 他因受贿被捕Tā yīn shòuhuì bèi bǔ thanh 1

    Anh ấy bị bắt vì nhận hối lộ

  • 严禁受贿Yánjìn shòuhuì thanh 2

    Nghiêm cấm nhận hối lộ

  • 受贿金额巨大Shòuhuì jīn'é jùdà thanh 4

    Số tiền nhận hối lộ rất lớn

Kết hợp thường gặp

  • 因受贿被捕yīn shòuhuì bèi bǔ thanh 1

    Bị bắt vì nhận hối lộ

  • 受贿金额shòuhuì jīn'é thanh 4

    Số tiền nhận hối lộ

  • 受贿罪shòuhuì zuì thanh 4

    Tội nhận hối lộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.