Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shā*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

sát thủ, người giết người

Âm Hán Việt

sát thủ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây giáo)

6 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể dùng nghĩa bóng để chỉ tác nhân gây hại lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sát thủ

Từng chữ

  • sátgiết chết
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Người được thuê để giết người.

Câu ví dụ

  • 警方抓获了一名杀手。Jǐngfāng zhuāhuòle yī míng shāshǒu. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 职业杀手
  • 雇佣杀手
  • 冷血杀手

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.