Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị ám sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ám sát
Từng chữ
- 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
- 杀sátgiết chết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暗杀 đặc trưng cho việc giết người có tổ chức và bí mật, thường nhắm vào nhân vật quan trọng; khác 谋杀 (mưu sát — giết người có chủ ý thông thường).
Câu ví dụ
- 历史上有许多领导人遭到暗杀。
Trong lịch sử có nhiều nhà lãnh đạo bị ám sát.
- 警方挫败了一起针对总统的暗杀阴谋。
Cảnh sát đã phá vỡ một âm mưu ám sát nhằm vào tổng thống.
- 这部电影讲述了一个暗杀者的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một kẻ ám sát.
- 国王在狩猎途中遭到暗杀。
Nhà vua bị ám sát trong lúc đi săn.
Kết hợp thường gặp
- 暗杀阴谋
âm mưu ám sát
- 遭到暗杀
bị ám sát
- 暗杀者
kẻ ám sát, sát thủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.