Từ vựng tiếng Trung
àn*shā暗
杀
Nghĩa tiếng Việt
ám sát
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
暗
Bộ: 日 (mặt trời)
13 nét
杀
Bộ: 殳 (binh khí)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 暗: Ký tự này có bộ '日' biểu thị ánh sáng mặt trời, nhưng lại kết hợp với các thành phần khác tạo thành nghĩa 'tối'.
- 杀: Bộ '殳' chỉ về một loại binh khí, kết hợp với các nét khác tạo thành nghĩa 'giết'.
→ 暗杀: Kết hợp của hai ký tự mang ý nghĩa 'giết trong bóng tối', tức là ám sát.
Từ ghép thông dụng
暗杀者
kẻ ám sát
暗杀行动
hành động ám sát
暗杀计划
kế hoạch ám sát