Từ vựng tiếng Trung
àn*shā

Nghĩa tiếng Việt

Ám sát — giết người bí mật, thường là ám hại nhân vật chính trị hoặc quan trọng.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Bộ: (binh khí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

暗杀 đặc trưng cho việc giết người có tổ chức và bí mật, thường nhắm vào nhân vật quan trọng; khác 谋杀 (mưu sát — giết người có chủ ý thông thường).

Câu ví dụ

  • 历史上有许多领导人遭到暗杀。Lìshǐ shàng yǒu xǔduō lǐngdǎorén zāodào ànshā. thanh 4

    Trong lịch sử có nhiều nhà lãnh đạo bị ám sát.

  • 警方挫败了一起针对总统的暗杀阴谋。Jǐngfāng cuòbàile yī qǐ zhēnduì zǒngtǒng de ànshā yīnmóu. thanh 3

    Cảnh sát đã phá vỡ một âm mưu ám sát nhằm vào tổng thống.

  • 这部电影讲述了一个暗杀者的故事。Zhè bù diànyǐng jiǎngshùle yīgè ànshāzhě de gùshì. thanh 4

    Bộ phim này kể về câu chuyện của một kẻ ám sát.

  • 国王在狩猎途中遭到暗杀。Guówáng zài shòuliè túzhōng zāodào ànshā. thanh 2

    Nhà vua bị ám sát trong lúc đi săn.

Kết hợp thường gặp

  • 暗杀阴谋ànshā yīnmóu thanh 4

    âm mưu ám sát

  • 遭到暗杀zāodào ànshā thanh 1

    bị ám sát

  • 暗杀者ànshāzhě thanh 4

    kẻ ám sát, sát thủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.