Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暗杀 đặc trưng cho việc giết người có tổ chức và bí mật, thường nhắm vào nhân vật quan trọng; khác 谋杀 (mưu sát — giết người có chủ ý thông thường).
Câu ví dụ
- 历史上有许多领导人遭到暗杀。
Trong lịch sử có nhiều nhà lãnh đạo bị ám sát.
- 警方挫败了一起针对总统的暗杀阴谋。
Cảnh sát đã phá vỡ một âm mưu ám sát nhằm vào tổng thống.
- 这部电影讲述了一个暗杀者的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một kẻ ám sát.
- 国王在狩猎途中遭到暗杀。
Nhà vua bị ám sát trong lúc đi săn.
Kết hợp thường gặp
- 暗杀阴谋
âm mưu ám sát
- 遭到暗杀
bị ám sát
- 暗杀者
kẻ ám sát, sát thủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.