Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ kẻ chủ mưu đứng sau các hoạt động phi pháp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hắc thủ
Từng chữ
- 黑hắcđen, màu đen
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa黑手 mang nghĩa ẩn dụ chỉ thế lực xấu ẩn náu; 幕后黑手 là cụm cố định phổ biến. Nghĩa đen 「bàn tay đen bẩn」 ít dùng trong văn viết.
Câu ví dụ
- 警方正在追查幕后的黑手。
Cảnh sát đang truy tìm bàn tay đen đứng sau hậu trường.
- 这次事故背后有黑手在操控。
Phía sau tai nạn lần này có kẻ chủ mưu đang thao túng.
- 黑手党控制了当地的地下经济。
Mafia đã kiểm soát nền kinh tế ngầm ở địa phương.
- 揭露黑手需要勇气和证据。
Phơi bày kẻ chủ mưu cần dũng khí và bằng chứng.
Kết hợp thường gặp
- 幕后黑手
kẻ chủ mưu đứng sau hậu trường
- 黑手党
mafia, băng đảng đen
- 揭露黑手
phơi bày kẻ chủ mưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.