Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa黑手 mang nghĩa ẩn dụ chỉ thế lực xấu ẩn náu; 幕后黑手 là cụm cố định phổ biến. Nghĩa đen 「bàn tay đen bẩn」 ít dùng trong văn viết.
Câu ví dụ
- 警方正在追查幕后的黑手。
Cảnh sát đang truy tìm bàn tay đen đứng sau hậu trường.
- 这次事故背后有黑手在操控。
Phía sau tai nạn lần này có kẻ chủ mưu đang thao túng.
- 黑手党控制了当地的地下经济。
Mafia đã kiểm soát nền kinh tế ngầm ở địa phương.
- 揭露黑手需要勇气和证据。
Phơi bày kẻ chủ mưu cần dũng khí và bằng chứng.
Kết hợp thường gặp
- 幕后黑手
kẻ chủ mưu đứng sau hậu trường
- 黑手党
mafia, băng đảng đen
- 揭露黑手
phơi bày kẻ chủ mưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.