Từ vựng tiếng Trung
guǎn*jiào

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát và dạy dỗ

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bộ: (đánh)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '管' có bộ '竹' (tre) bên trên, gợi nhớ đến các vật dụng làm từ tre như ống sáo hoặc ống quản lý.
  • Chữ '教' có bộ '攵' (đánh) và bộ '子' (đứa trẻ), thể hiện hành động dạy dỗ, hướng dẫn trẻ em.

Tổng thể, '管教' có nghĩa là quản lý và giáo dục.

Từ ghép thông dụng

管理guǎnlǐ

quản lý

教室jiàoshì

phòng học

教导jiàodǎo

giáo dục, hướng dẫn