Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cần giáo dục như con cái hoặc học sinh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quản giáo
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管教 thường mang hàm ý quyền lực của bề trên (cha mẹ, thầy cô, cơ quan nhà nước) đối với bề dưới; không dùng ngang hàng.
Câu ví dụ
- 父母要严格管教孩子。
Cha mẹ cần quản giáo con cái nghiêm khắc.
- 他在监狱里接受管教已经三年。
Anh ta đã chịu cải tạo trong tù được ba năm.
- 这孩子没人管教,越来越任性。
Đứa trẻ này không ai quản dạy, ngày càng bướng bỉnh.
- 管教所的工作人员要有耐心。
Cán bộ quản giáo cần phải có lòng kiên nhẫn.
Kết hợp thường gặp
- 严格管教
quản giáo nghiêm khắc
- 管教所
trại giáo dưỡng, cơ sở cải tạo
- 难以管教
khó quản giáo, khó dạy bảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.