Từ vựng tiếng Trung
guǎn*jiào

Nghĩa tiếng Việt

Quản giáo — quản lý và giáo dục, dạy dỗ kèm theo kỷ luật; thường dùng với trẻ em hoặc người bị cải tạo.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bộ: (đánh)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

管教 thường mang hàm ý quyền lực của bề trên (cha mẹ, thầy cô, cơ quan nhà nước) đối với bề dưới; không dùng ngang hàng.

Câu ví dụ

  • 父母要严格管教孩子。Fùmǔ yào yángé guǎnjiào háizi. thanh 4

    Cha mẹ cần quản giáo con cái nghiêm khắc.

  • 他在监狱里接受管教已经三年。Tā zài jiānyù lǐ jiēshòu guǎnjiào yǐjīng sān nián. thanh 1

    Anh ta đã chịu cải tạo trong tù được ba năm.

  • 这孩子没人管教,越来越任性。Zhè háizi méi rén guǎnjiào, yuèláiyuè rènxìng. thanh 4

    Đứa trẻ này không ai quản dạy, ngày càng bướng bỉnh.

  • 管教所的工作人员要有耐心。Guǎnjiào suǒ de gōngzuò rényuán yào yǒu nàixīn. thanh 3

    Cán bộ quản giáo cần phải có lòng kiên nhẫn.

Kết hợp thường gặp

  • 严格管教yángé guǎnjiào thanh 2

    quản giáo nghiêm khắc

  • 管教所guǎnjiào suǒ thanh 3

    trại giáo dưỡng, cơ sở cải tạo

  • 难以管教nányǐ guǎnjiào thanh 2

    khó quản giáo, khó dạy bảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.