Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管教 thường mang hàm ý quyền lực của bề trên (cha mẹ, thầy cô, cơ quan nhà nước) đối với bề dưới; không dùng ngang hàng.
Câu ví dụ
- 父母要严格管教孩子。
Cha mẹ cần quản giáo con cái nghiêm khắc.
- 他在监狱里接受管教已经三年。
Anh ta đã chịu cải tạo trong tù được ba năm.
- 这孩子没人管教,越来越任性。
Đứa trẻ này không ai quản dạy, ngày càng bướng bỉnh.
- 管教所的工作人员要有耐心。
Cán bộ quản giáo cần phải có lòng kiên nhẫn.
Kết hợp thường gặp
- 严格管教
quản giáo nghiêm khắc
- 管教所
trại giáo dưỡng, cơ sở cải tạo
- 难以管教
khó quản giáo, khó dạy bảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.