Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp mang nghĩa xấu, chỉ hành vi chia chác tài sản bất hợp pháp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân tang
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 赃tangcủa ăn trộm; tang vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tội phạm (chia tiền phi pháp, chác...).
Câu ví dụ
- 分赃款
Chia tiền phi pháp
- 分赃不均
Chia chác không đều
- 参与分赃
Tham gia chia chác
- 分赃现场
Hiện trường chia chác
- 被抓获分赃
Bị bắt khi chia chác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.