Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, y tế, môi trường; tương đương tiếng Việt 「lạm dụng」.
Câu ví dụ
- 滥用职权是违法的
Lạm dụng quyền hạn là vi phạm pháp luật
- 不要滥用抗生素
Đừng lạm dụng kháng sinh
- 滥用资源会造成环境破坏
Lạm dụng tài nguyên sẽ gây tổn hại môi trường
- 他因滥用公款被逮捕
Anh ta bị bắt vì lạm dụng quỹ công
Kết hợp thường gặp
- 滥用职权
lạm dụng quyền hạn
- 滥用药物
lạm dụng thuốc
- 滥用资源
lạm dụng tài nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.