Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con dâu

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

媳 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 息 (Tức, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nữ chỉ đây là người phụ nữ, 息 cho âm tức/xí.

Hán-Việt: tức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tức": người phụ nữ (女) về nhà thở hơi (息 = hơi thở) cùng gia đình chồng — "con dâu" (媳妇) là người nữ mang theo hơi thở mới vào nhà.

Gương Hán-Việt

"tức" trong "con tức" (con dâu — cách gọi cũ); 媳妇 (tức phụ = con dâu, vợ)

Mở khoá kiến thức

Biết 媳 (tức) mở khoá: 媳妇 (tức phụ — con dâu, vợ), 儿媳 (nhi tức — con dâu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 媳 ghép 女 (phụ nữ — biểu nghĩa) với 息 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là con dâu — người phụ nữ đến sống trong gia đình chồng. Từ 媳妇 chỉ con dâu, sau dùng rộng hơn để chỉ vợ (trong khẩu ngữ phương bắc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婆婆对媳妇很好。Pópo duì xífu hěn hǎo. thanh 2

    Mẹ chồng rất tốt với con dâu.

  • 他的媳妇是一位老师。Tā de xífu shì yī wèi lǎoshī. thanh 1

    Vợ của anh ấy là một giáo viên.

  • 儿媳照顾公婆很周到。Érxí zhàogù gōngpó hěn zhōudào. thanh 2

    Con dâu chăm sóc bố mẹ chồng rất chu đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là âm phù của 媳, chỉ khác thêm bộ nữ 女

  • cùng Hán-Việt "tức", bộ hoả 火, nghĩa là tắt lửa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.