Từ vựng tiếng Trung
tā*men

Nghĩa tiếng Việt

họ (ngôi thứ 3 số nhiều)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đại từ ngôi thứ 3 số nhiều (họ). Cũng có 她们 cho nữ và 它们 cho vật/súc vật. Phát âm giống 他, chỉ khác chữ viết.

Câu ví dụ

  • 他们是学生Tāmen shì xuéshēng thanh 1

    Họ là học sinh

  • 他们住在北京Tāmen zhù zài Běijīng thanh 1

    Họ sống ở Bắc Kinh

  • 他们很好Tāmen hěn hǎo thanh 1

    Họ rất tốt

  • 他们去中国了Tāmen qù Zhōngguó le thanh 1

    Họ đã đi Trung Quốc rồi

Kết hợp thường gặp

  • 她们tāmen thanh 1

    họ (nữ)

  • 它们tāmen thanh 1

    chúng (vật)

  • 我们wǒmen thanh 3

    chúng tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.