Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐại từ ngôi thứ 3 số nhiều (họ). Cũng có 她们 cho nữ và 它们 cho vật/súc vật. Phát âm giống 他, chỉ khác chữ viết.
Câu ví dụ
- 他们是学生
Họ là học sinh
- 他们住在北京
Họ sống ở Bắc Kinh
- 他们很好
Họ rất tốt
- 他们去中国了
Họ đã đi Trung Quốc rồi
Kết hợp thường gặp
- 她们
họ (nữ)
- 它们
chúng (vật)
- 我们
chúng tôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.