Từ vựng tiếng Trung
men

Nghĩa tiếng Việt

bọn, các, chúng

1 chữ5 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

们 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 门 (Môn, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 們. Bộ 亻chỉ nghĩa liên quan đến người, 门 mượn âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /men/một hậu tố chỉ số nhiều

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: môn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Môn" — nhiều người (亻) cùng bước qua một cửa (门); 们 biến "tôi, anh" thành "chúng tôi, các anh".

Gương Hán-Việt

"môn" trong "môn" (chỉ số nhiều), đồng âm với "môn" trong "môn học"

Mở khoá kiến thức

Biết 们 mở khoá "chúng tôi" (我们), "các bạn" (你们), "họ" (他们).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 们 là dạng giản thể của 們, lấy 门 thay cho 門 làm phần âm. Đây là chữ hình thanh ghép bộ 亻(người) chỉ nghĩa và 门 chỉ âm; dùng làm hậu tố tạo số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们是朋友。wǒmen shì péngyou. thanh 3

    Chúng tôi là bạn bè.

  • 你们好。nǐmen hǎo. thanh 3

    Chào các bạn.

  • 他们去吃饭。tāmen qù chī fàn. thanh 1

    Họ đi ăn cơm.

  • 老师们都来了。lǎoshīmen dōu lái le. thanh 3

    Các thầy cô đều đến rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 门 là phần âm nằm trong 们, dễ viết thiếu bộ 亻

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.